Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
partake in


verb
1. be active in
Hypernyms:
participate, take part
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s VERB-ing
2. have, give, or receive a share of
- We shared the cake
Syn:
partake, share
Derivationally related forms:
share (for: share), sharer (for: share), partaker (for: partake)
Hypernyms:
get, acquire
Hyponyms:
cut in
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s (for: partake)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.